急扯白臉

jí chě bái liǎn cấp xả bạch kiểm

Hán Việt: cấp xả bạch kiểm · Pinyin: jí chě bái liǎn

Tổng quan

thiếu kiên nhẫn: đỏ mặt tía tai

Cấu tạo: (cấp) + (xả) + (bạch) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu kiên nhẫn: đỏ mặt tía tai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里着急,脸色难看。形容非常焦急的神情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"急赤白脸"。