急救藥箱

cấp cứu dược tương

Hán Việt: cấp cứu dược tương

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (cứu) + (dược) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 急救藥箱 íjiù yàoxiāng n. first-aid kit M:ge/²zhī