急斂暴徵 jí liǎn bào zhēng · cấp liễm bạo trưng Hán Việt: cấp liễm bạo trưng · Pinyin: jí liǎn bào zhēng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 斂 (liễm) + 暴 (bạo) + 徵 (trưng)Pinyinjí liǎn bào zhēngHán Việtcấp liễm bạo trưngCấu tạo急 + 斂 + 暴 + 徵 · cấp + liễm + bạo + trưng nghĩa thành phần: cấp + liễm + bạo + trưng