急於事功 jí yú shì gōng · cấp vu sự công Hán Việt: cấp vu sự công · Pinyin: jí yú shì gōng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 於 (vu) + 事 (sự) + 功 (công)Pinyinjí yú shì gōngHán Việtcấp vu sự côngCấu tạo急 + 於 + 事 + 功 · cấp + vu + sự + công nghĩa thành phần: cấp + vu + sự + công