急於星火

jí yú xīng huǒ cấp vu tinh hỏa

Hán Việt: cấp vu tinh hỏa · Pinyin: jí yú xīng huǒ

Tổng quan

xem 急如星火

Cấu tạo: (cấp) + (vu) + (tinh) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 急如星火

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如流星之速,救火之急。形容情勢十分緊急。《文選.李密.陳情表》:「詔書切峻,責臣逋慢。郡縣逼迫,催臣上道。州司臨門,急於星火。」

Eng

  • CC-CEDICT see 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3]
  • Cihui see 急如星火