急景流年
cấp cảnh lưu niên
Hán Việt: cấp cảnh lưu niên · Pinyin: jí jǐng liú nián
Tổng quan
ngày tháng thoi đưa。光陰迅速,年月如流。形容時光飛快地流逝。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày tháng thoi đưa。光陰迅速,年月如流。形容時光飛快地流逝。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容光陰易逝。宋.晏殊〈蝶戀花.南雁依稀迴側陣〉詞:「急景流年都一瞬,往事前歡,未免縈方寸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容光阴易逝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容光阴易逝。