急景雕年

jí jǐng diāo nián cấp cảnh điêu niên

Hán Việt: cấp cảnh điêu niên · Pinyin: jí jǐng diāo nián

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (cảnh) + (điêu) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急景:急促的时光;雕年:残年岁暮。光阴急促,岁残年尽。指岁暮景象。形容时间过得飞快。也指岁末。