急杵搗心 jí chǔ dǎo xīn · cấp xử đảo tâm Hán Việt: cấp xử đảo tâm · Pinyin: jí chǔ dǎo xīn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 杵 (xử) + 搗 (đảo) + 心 (tâm)Pinyinjí chǔ dǎo xīnHán Việtcấp xử đảo tâmCấu tạo急 + 杵 + 搗 + 心 · cấp + xử + đảo + tâm nghĩa thành phần: cấp + xử + đảo + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容惊异不安的心情。Tân Hoa Tự Điển 1.形容惊异不安的心情。