急杵捣心 cấp xử đảo tâm Hán Việt: cấp xử đảo tâm Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 杵 (xử) + 捣 (đảo) + 心 (tâm)Hán Việtcấp xử đảo tâmCấu tạo急 + 杵 + 捣 + 心 · cấp + xử + đảo + tâm nghĩa thành phần: cấp + xử + đảo + tâm