急歛暴征 cấp liễm bạo chinh Hán Việt: cấp liễm bạo chinh Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 歛 (liễm) + 暴 (bạo) + 征 (chinh)Hán Việtcấp liễm bạo chinhCấu tạo急 + 歛 + 暴 + 征 · cấp + liễm + bạo + chinh nghĩa thành phần: cấp + liễm + bạo + chinh