急流勇進
cấp lưu dũng tiến
Hán Việt: cấp lưu dũng tiến · Pinyin: jí liú yǒng jìn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 急流勇進 íliúyǒngjìn f.e. 1. forge ahead against a swift current 2. press on against difficulties
Hán Việt: cấp lưu dũng tiến · Pinyin: jí liú yǒng jìn