急流羣落 cấp lưu quần lạc Hán Việt: cấp lưu quần lạc Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 流 (lưu) + 羣 (quần) + 落 (lạc)Hán Việtcấp lưu quần lạcCấu tạo急 + 流 + 羣 + 落 · cấp + lưu + quần + lạc nghĩa thành phần: cấp + lưu + quần + lạc Nghĩa EngCihui rhyacium