急留古魯 jí liú gǔ lǔ · cấp lưu cổ lỗ Hán Việt: cấp lưu cổ lỗ · Pinyin: jí liú gǔ lǔ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 留 (lưu) + 古 (cổ) + 魯 (lỗ)Pinyinjí liú gǔ lǔHán Việtcấp lưu cổ lỗCấu tạo急 + 留 + 古 + 魯 · cấp + lưu + cổ + lỗ nghĩa thành phần: cấp + lưu + cổ + lỗ