急留古魯

jí liú gǔ lǔ cấp lưu cổ lỗ

Hán Việt: cấp lưu cổ lỗ · Pinyin: jí liú gǔ lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (lưu) + (cổ) + (lỗ)