急病讓夷 jí bìng ràng yí · cấp bệnh nhượng di Hán Việt: cấp bệnh nhượng di · Pinyin: jí bìng ràng yí Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 病 (bệnh) + 讓 (nhượng) + 夷 (di)Pinyinjí bìng ràng yíHán Việtcấp bệnh nhượng diCấu tạo急 + 病 + 讓 + 夷 · cấp + bệnh + nhượng + di nghĩa thành phần: cấp + bệnh + nhượng + di