急病讓夷

jí bìng ràng yí cấp bệnh nhượng di

Hán Việt: cấp bệnh nhượng di · Pinyin: jí bìng ràng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (bệnh) + (nhượng) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹今言将困难留给自己,将方便让给别人。