急章拘諸

jí zhāng jū zhū cấp chương câu chư

Hán Việt: cấp chương câu chư · Pinyin: jí zhāng jū zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (chương) + (câu) + (chư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"急张拘诸"。