急竹繁絲

jí zhú fán sī cấp trúc phồn ti

Hán Việt: cấp trúc phồn ti · Pinyin: jí zhú fán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (trúc) + (phồn) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容音樂節拍急速,音色豐富多變。宋.翁卷〈白紵詞〉:「急竹繁絲互催逼,吳娘嬌濃玉無力。」也作「繁弦急管」、「繁絲急管」、「急管繁絃」。