急管繁弦
cấp quản phồn huyền
Hán Việt: cấp quản phồn huyền · Pinyin: jí guǎn fán xián
Tổng quan
nhạc nhanh; nhạc dồn dập。形容節奏急促、旋律豐富的管弦樂。也泛指音樂旋律華麗,節奏明快。也說"繁弦急管"。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhạc nhanh; nhạc dồn dập。形容節奏急促、旋律豐富的管弦樂。也泛指音樂旋律華麗,節奏明快。也說"繁弦急管"。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急:快;繁:杂。形容各种乐器同时演奏的热闹情景。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容节拍急促,演奏热闹的乐奏。
- Tân Hoa Tự Điển 急快;繁杂。形容各种乐器同时演奏的热闹情景。
Eng
- Cihui 急管繁弦 íguǎnfánxián f.e. <mus.> fast beat; quick rhythm