急能生智 jí néng shēng zhì · cấp năng sanh trí Hán Việt: cấp năng sanh trí · Pinyin: jí néng shēng zhì Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 能 (năng) + 生 (sanh) + 智 (trí)Pinyinjí néng shēng zhìHán Việtcấp năng sanh tríCấu tạo急 + 能 + 生 + 智 · cấp + năng + sanh + trí nghĩa thành phần: cấp + năng + sanh + trí