急若星火

jí ruò xīng huǒ cấp nhược tinh hỏa

Hán Việt: cấp nhược tinh hỏa · Pinyin: jí ruò xīng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (nhược) + (tinh) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「急如星火」。見「急如星火」條。01.宋.歐陽修〈論修河第一狀〉:「官吏催驅,急若星火,民庶愁苦,盈於道塗。」<a name="急星火"> </a>