急處從寬 jí chù cóng kuān · cấp xử tòng khoan Hán Việt: cấp xử tòng khoan · Pinyin: jí chù cóng kuān Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 處 (xử) + 從 (tòng) + 寬 (khoan)Pinyinjí chù cóng kuānHán Việtcấp xử tòng khoanCấu tạo急 + 處 + 從 + 寬 · cấp + xử + tòng + khoan nghĩa thành phần: cấp + xử + tòng + khoan