急行跳远 cấp hành khiêu viễn Hán Việt: cấp hành khiêu viễn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 行 (hành) + 跳 (khiêu) + 遠 (viễn)Hán Việtcấp hành khiêu viễnTừ loạithànhCấu tạo急 + 行 + 跳 + 遠 · cấp + hành + khiêu + viễn nghĩa thành phần: cấp + hành + khiêu + viễn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhảy xa lấy đàBiên soạn run fast and leap farEngCihui 急行跳遠 íxíngtiàoyuǎn f.e. run fast and leap far Từ liên quan Gần nghĩa急行军 · 跳远运动员