急行跳遠 cấp hành khiêu viễn Hán Việt: cấp hành khiêu viễn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 行 (hành) + 跳 (khiêu) + 遠 (viễn)Hán Việtcấp hành khiêu viễnCấu tạo急 + 行 + 跳 + 遠 · cấp + hành + khiêu + viễn nghĩa thành phần: cấp + hành + khiêu + viễn Nghĩa EngCihui 急行跳遠 íxíngtiàoyuǎn f.e. run fast and leap far