急診病人

jí zhěn bìng rén cấp chẩn bệnh nhân

Hán Việt: cấp chẩn bệnh nhân · Pinyin: jí zhěn bìng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (chẩn) + (bệnh) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 急診病人 ízhěn bìngrén n. emergency case M:ge/¹míng/²wèi