急赤白臉

jí chì bái liǎn cấp xích bạch kiểm

Hán Việt: cấp xích bạch kiểm · Pinyin: jí chì bái liǎn

Tổng quan

lo lắng đến phát ốm | lo lắng bồn chồn

Cấu tạo: (cấp) + (xích) + (bạch) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo lắng đến phát ốm | lo lắng bồn chồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里着急,脸色难看。形容非常焦急的神情。
  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉(~的)心里着急,脸色难看两个人~地吵个没完。也说急扯白脸。

Eng

  • CC-CEDICT to worry oneself sick|to fret
  • Cihui 急赤白臉 íchibáiliǎn f.e. <topo.> 1. furious; enraged 2. hyperanxious