急躁冒進 jí zào mào jìn · cấp táo mạo tiến Hán Việt: cấp táo mạo tiến · Pinyin: jí zào mào jìn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 躁 (táo) + 冒 (mạo) + 進 (tiến)Pinyinjí zào mào jìnHán Việtcấp táo mạo tiếnCấu tạo急 + 躁 + 冒 + 進 · cấp + táo + mạo + tiến nghĩa thành phần: cấp + táo + mạo + tiến Nghĩa EngCihui 急躁冒進 ízàomàojìn f.e. rush things through