急進

jí jìn cấp tiến

Hán Việt: cấp tiến · Pinyin: jí jìn

Tổng quan

cấp tiến: tiến nhanh về phía trước

Cấu tạo: (cấp) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp tiến: tiến nhanh về phía trước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急于改革和进取~派。

Eng

  • Cihui 急進 jíjìn s.v. radical ◆v. forge ahead vigorously

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

保守 · 渐进 · 稳健