急進主義
cấp tiến chủ nghĩa
Hán Việt: cấp tiến chủ nghĩa
Tổng quan
chủ nghĩa cấp tiến
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa cấp tiến
Eng
- Cihui 急進主義 íjìnzhǔyì n. radicalism; extremism
Hán Việt: cấp tiến chủ nghĩa
chủ nghĩa cấp tiến