急進分子

cấp tiến phân tử

Hán Việt: cấp tiến phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (tiến) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 急進分子 íjìn fènzǐ n. radicals; extremists M:ge/¹míng