急迸格邦 jí bèng gé bāng · cấp bính cách bang Hán Việt: cấp bính cách bang · Pinyin: jí bèng gé bāng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 迸 (bính) + 格 (cách) + 邦 (bang)Pinyinjí bèng gé bāngHán Việtcấp bính cách bangCấu tạo急 + 迸 + 格 + 邦 · cấp + bính + cách + bang nghĩa thành phần: cấp + bính + cách + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。