急速上升

cấp tốc thượng thăng

Hán Việt: cấp tốc thượng thăng

Tổng quan

tiếng kêu vù vu (của máy bay...), sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên, kêu vù vù, bay vọt lên (máy bay)

Cấu tạo: (cấp) + (tốc) + (thượng) + (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng kêu vù vu (của máy bay...), sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên, kêu vù vù, bay vọt lên (máy bay)