急遽直下 cấp cự trực hạ Hán Việt: cấp cự trực hạ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 遽 (cự) + 直 (trực) + 下 (hạ)Hán Việtcấp cự trực hạCấu tạo急 + 遽 + 直 + 下 · cấp + cự + trực + hạ nghĩa thành phần: cấp + cự + trực + hạ Nghĩa EngCihui 急遽直下 íjùzhíxià f.e. take a sharp turn for the worse