急需某物 cấp nhu mỗ vật Hán Việt: cấp nhu mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 需 (nhu) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việtcấp nhu mỗ vậtCấu tạo急 + 需 + 某 + 物 · cấp + nhu + mỗ + vật nghĩa thành phần: cấp + nhu + mỗ + vật Nghĩa EngCihui need sth badly