急頭賴臉 jí tóu lài liǎn · cấp đầu lại kiểm Hán Việt: cấp đầu lại kiểm · Pinyin: jí tóu lài liǎn Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 頭 (đầu) + 賴 (lại) + 臉 (kiểm)Pinyinjí tóu lài liǎnHán Việtcấp đầu lại kiểmCấu tạo急 + 頭 + 賴 + 臉 · cấp + đầu + lại + kiểm nghĩa thành phần: cấp + đầu + lại + kiểm