性交對象

xìngjiāo duìxiàng tính giao đối tượng

Hán Việt: tính giao đối tượng · Pinyin: xìngjiāo duìxiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (giao) + (đối) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sex object