性交後的 tính giao hậu đích Hán Việt: tính giao hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 交 (giao) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việttính giao hậu đíchCấu tạo性 + 交 + 後 + 的 · tính + giao + hậu + đích nghĩa thành phần: tính + giao + hậu + đích Nghĩa EngCihui postcoital