性交疼痛

xìng jiāo téng tòng tính giao đông thống

Hán Việt: tính giao đông thống · Pinyin: xìng jiāo téng tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (giao) + (đông) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dyspareunia