性交體位

xìng jiāo tǐ wèi tính giao thể vị

Hán Việt: tính giao thể vị · Pinyin: xìng jiāo tǐ wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (giao) + (thể) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sex position

ja

  • JMdict sex position