性別主義 tính biệt chủ nghĩa Hán Việt: tính biệt chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 別 (biệt) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việttính biệt chủ nghĩaCấu tạo性 + 別 + 主 + 義 · tính + biệt + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: tính + biệt + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 性別主義 ìngbiézhǔyì n. sexism