性別作用

tính biệt tác dụng

Hán Việt: tính biệt tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (biệt) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 性別作用 ìngbié zuòyòng n. sexual role