性別滅絕 xìngbié mièjué · tính biệt diệt tuyệt Hán Việt: tính biệt diệt tuyệt · Pinyin: xìngbié mièjué Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 別 (biệt) + 滅 (diệt) + 絕 (tuyệt)Pinyinxìngbié mièjuéHán Việttính biệt diệt tuyệtCấu tạo性 + 別 + 滅 + 絕 · tính + biệt + diệt + tuyệt nghĩa thành phần: tính + biệt + diệt + tuyệt Nghĩa EngCihui gendercide