性別研究 xìngbié yánjiū · tính biệt nghiên cứu Hán Việt: tính biệt nghiên cứu · Pinyin: xìngbié yánjiū Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 別 (biệt) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinxìngbié yánjiūHán Việttính biệt nghiên cứuCấu tạo性 + 別 + 研 + 究 · tính + biệt + nghiên + cứu nghĩa thành phần: tính + biệt + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui gender studies