性別認同 xìng bié rèn tóng · tính biệt nhận đồng Hán Việt: tính biệt nhận đồng · Pinyin: xìng bié rèn tóng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 別 (biệt) + 認 (nhận) + 同 (đồng)Pinyinxìng bié rèn tóngHán Việttính biệt nhận đồngCấu tạo性 + 別 + 認 + 同 · tính + biệt + nhận + đồng nghĩa thành phần: tính + biệt + nhận + đồng Nghĩa EngCihui gender identity