性別鴻溝 tính biệt hồng câu Hán Việt: tính biệt hồng câu Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 別 (biệt) + 鴻 (hồng) + 溝 (câu)Hán Việttính biệt hồng câuCấu tạo性 + 別 + 鴻 + 溝 · tính + biệt + hồng + câu nghĩa thành phần: tính + biệt + hồng + câu Nghĩa EngCihui 性別鴻溝 ìngbié hónggōu n. gender gap