性剛嗜酒 tính cương thị tửu Hán Việt: tính cương thị tửu Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 剛 (cương) + 嗜 (thị) + 酒 (tửu)Hán Việttính cương thị tửuCấu tạo性 + 剛 + 嗜 + 酒 · tính + cương + thị + tửu nghĩa thành phần: tính + cương + thị + tửu Nghĩa EngCihui 性剛嗜酒 ìnggāngshìjiǔ f.e. be flinty and given to drink