性剛好鬥 tính cương hảo đấu Hán Việt: tính cương hảo đấu Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 剛 (cương) + 好 (hảo) + 鬥 (đấu)Hán Việttính cương hảo đấuCấu tạo性 + 剛 + 好 + 鬥 · tính + cương + hảo + đấu nghĩa thành phần: tính + cương + hảo + đấu Nghĩa EngCihui 性剛好鬥 ìnggānghàodòu f.e. be obstinate and pugnacious