性功能強 xìng gōng néng qiáng · tính công năng cường Hán Việt: tính công năng cường · Pinyin: xìng gōng néng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 功 (công) + 能 (năng) + 強 (cường)Pinyinxìng gōng néng qiángHán Việttính công năng cườngCấu tạo性 + 功 + 能 + 強 · tính + công + năng + cường nghĩa thành phần: tính + công + năng + cường