性變態者 xìngbiàntàizhě · tính biến thái giả Hán Việt: tính biến thái giả · Pinyin: xìngbiàntàizhě Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 變 (biến) + 態 (thái) + 者 (giả)PinyinxìngbiàntàizhěHán Việttính biến thái giảCấu tạo性 + 變 + 態 + 者 · tính + biến + thái + giả nghĩa thành phần: tính + biến + thái + giả Nghĩa EngCihui pervert