性向測試 tính hướng trắc thí Hán Việt: tính hướng trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 向 (hướng) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việttính hướng trắc thíCấu tạo性 + 向 + 測 + 試 · tính + hướng + trắc + thí nghĩa thành phần: tính + hướng + trắc + thí Nghĩa EngCihui 性向測試 ìngxiàng cèshì n. <psy.> aptitude test