性吸引力

xìng xī yǐn lì tính hấp dẫn lực

Hán Việt: tính hấp dẫn lực · Pinyin: xìng xī yǐn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (hấp) + (dẫn) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui what it takes