性命交關

xìng mìng jiāo guān tính mệnh giao quan

Hán Việt: tính mệnh giao quan · Pinyin: xìng mìng jiāo guān

Tổng quan

sống còn

Cấu tạo: (tính) + (mệnh) + (giao) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống còn
  • Cihui sống còn (vấn đề)。關係到生死存亡的(問題)。形容關係重大,非常緊要。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性命到了重要關頭。形容事情關係重大,非常緊要。《老殘遊記》第一回:「此時人家正在性命交關,不過一時救急,自然是我們三個人去。」《二十年目睹之怪現狀》第五七回:「你回來!這兩個皮包,是我性命交關的東西。」

Eng

  • Cihui 性命交關 ìngmìngjiāoguān f.e. of vital importance; a matter of life and death